Bản dịch của từ 来思 trong tiếng Việt

来思

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

来思 (Danh từ)

lái sī
01

古语返回归来多见于诗经用法表示戍卒或行人回来的意思可记作到来语气回来」)。

《诗.小雅.采薇》:“今我来思,雨雪霏霏。”又《出车》:“今我来思,雨雪载涂。”朱熹集传:“《采薇》之所谓来,戍毕时也。此诗之所谓来,归而在道时也。”高亨注:“思,语气词。”后以“来思”表示回来﹑归来的意思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来思

lái

Các từ liên quan

来下
来不及
来世
思不出位
思且
思义
思乎
来
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
來, 逨, 𧼛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép