Bản dịch của từ 来情 trong tiếng Việt

来情

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

来情 (Danh từ)

lái qíng
01

Lý do cảm xúc; nguyên nhân của tình cảm (tâm tình, nguyên cớ khiến có cảm xúc)

2.情由。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tình huống/sự việc trong tương lai; hoàn cảnh sẽ tới (Hán Việt: lai tình — 'tới' + 'tình huống')

1.指将来的情况。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来情

lái

qíng

Các từ liên quan

来下
来不及
来世
情不可却
情不自堪
情不自已
来
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
來, 逨, 𧼛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép