Bản dịch của từ 来扇馆 trong tiếng Việt
来扇馆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | l | ai | thanh sắc |
来扇馆 (Danh từ)
【lái shàn guǎn】
01
Quán trà làng nhỏ (ở nông thôn), lò bếp không lúc nào cháy liên tục, chỉ khi có khách đến mới quạt lửa nấu nước pha trà.
指乡村小茶馆。因其炉火不常燃,有客来时,才扇起炉火煮水泡茶,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来扇馆
lái
来
shàn
扇
guǎn
馆
Các từ liên quan
来下
来不及
来世
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
馆人
- Bính âm:
- 【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
- Các biến thể:
- 來, 逨, 𧼛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俫
錸
䋱
萊
庲
涞
㥎
騋
莱
婡
䧒
徕
枀
梪
椗
㭘
㭝
檀
栻
柏
槂
梣
樤
榃
助
斘
帊
厏
𠇽
吥
连
邻
尫
杔
卤
何
原来
起来
本来
出来
将来
从来
过来
后来
回来
未来
