Bản dịch của từ 来教 trong tiếng Việt

来教

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

来教 (Danh từ)

lái jiào
01

Đến chỉ bảo; đến dạy (mang ý nghĩa nhờ ai đến giảng dạy hoặc trao đổi, ví dụ: “来相教益” — đến để tặng lời chỉ bảo, cùng học hỏi)

1.来相教益。

Ví dụ
02

Kính xưng khi nhắc đến thư của người khác (từ xưng hô trang trọng, dùng trong văn viết)

2.对他人来信的敬称。多用于书面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来教

lái

jiào

Các từ liên quan

来下
来不及
来世
教主
教义
教乘
教习
来
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
來, 逨, 𧼛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép