Bản dịch của từ 来方 trong tiếng Việt

来方

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

来方 (Danh từ)

lái fāng
01

Đến (để) tế bái bốn phương; đến cúng tế các thần ở hướng khác

1.谓前来祭祀四方之神。

Ví dụ
02

Nguồn gốc; nơi xuất xứ (chỉ nguồn hoặc phương thức đến)

2.来源。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来方

lái

fāng

Các từ liên quan

来下
来不及
来世
方丈
方丈室
来
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
來, 逨, 𧼛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép