Bản dịch của từ 来服 trong tiếng Việt

来服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

来服 (Danh từ)

lái fú
01

Đến đầu hàng, đến chịu phục tùng; tới để phục tùng (trước quyền uy)

1.前来顺服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Củ cải (loại củ cải thường gọi là 萝卜, tương đương 'cải củ' hoặc 'củ cải trắng')

2.即莱菔。萝卜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来服

lái

Các từ liên quan

来下
来不及
来世
服丧
服习
服事
来
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
來, 逨, 𧼛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép