Bản dịch của từ 来来往往 trong tiếng Việt

来来往往

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

来来往往 (Tính từ)

lái lái wǎng wǎng
01

Lui tới, qua lại

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来来往往

lái

lái

Các từ liên quan

来下
来不及
来世
往世
往业
往事
往亡
往人
来
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
來, 逨, 𧼛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép