Bản dịch của từ 来歆 trong tiếng Việt

来歆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

来歆 (Động từ)

lái xīn
01

(thần ma) đến nhận lễ vật hoặc hưởng lễ vật (chẳng hạn như thần linh đến nhận lễ vật)

鬼神前来接受祭祀。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来歆

lái

xīn

Các từ liên quan

来下
来不及
来世
歆享
歆动
歆叹
歆向
歆唏
来
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
來, 逨, 𧼛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép