Bản dịch của từ 来派 trong tiếng Việt
来派
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | l | ai | thanh sắc |
来派 (Danh từ)
【lái pài】
01
(cổ) nguồn gốc, thế lực đến; ý nói sự đến của thế lực hoặc khí thế (tương tự “lai thế”).
1.犹来势。
Ví dụ
02
Điệu bộ, phong thái (từ phương ngữ)
2.方言。气派。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giới, thân phận (từ phương ngữ); chỉ tầng lớp hoặc họ hàng, xuất xứ của một người
3.方言。身分。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来派
lái
来
pài
派
Các từ liên quan
来下
来不及
来世
派不是
派仗
派充
派克
派出所
- Bính âm:
- 【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
- Các biến thể:
- 來, 逨, 𧼛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俫
錸
䋱
萊
庲
涞
㥎
騋
莱
婡
䧒
徕
枀
梪
椗
㭘
㭝
檀
栻
柏
槂
梣
樤
榃
助
斘
帊
厏
𠇽
吥
连
邻
尫
杔
卤
何
原来
起来
本来
出来
将来
从来
过来
后来
回来
未来
