Bản dịch của từ 来派过节 trong tiếng Việt
来派过节
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | l | ai | thanh sắc |
来派过节 (Danh từ)
【lái pài guò jié】
01
方言:事情的来龙去脉、经过(口语) — 相当于“来龙去脉”“原委”。可联想为“来派(来由)过节(经过)”。
方言。事情的原委﹑过程。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来派过节
lái
来
pài
派
guò
过
jié
节
Các từ liên quan
来下
来不及
来世
派不是
派仗
派充
派克
派出所
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
- Bính âm:
- 【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
- Các biến thể:
- 來, 逨, 𧼛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俫
錸
䋱
萊
庲
涞
㥎
騋
莱
婡
䧒
徕
枀
梪
椗
㭘
㭝
檀
栻
柏
槂
梣
樤
榃
助
斘
帊
厏
𠇽
吥
连
邻
尫
杔
卤
何
原来
起来
本来
出来
将来
从来
过来
后来
回来
未来
