Bản dịch của từ 来牟 trong tiếng Việt

来牟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

来牟 (Danh từ)

lái móu
01

Một từ cổ chỉ tổng gọi các loại lúa mạch (đại mạch, tiểu mạch), tức là lúa mì và đại mạch trong xưa — gọi chung là các loại mạch.

2.古时大小麦的统称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ cổ/địa danh cổ (cũng viết là “来麰”); chỉ tên riêng hoặc thuật ngữ cổ — ít dùng trong hiện đại

1.亦作“来麰”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来牟

lái

móu

Các từ liên quan

来下
来不及
来世
牟光
牟利
牟取
牟呼婆羯洛婆
牟呼栗多
来
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
來, 逨, 𧼛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép