Bản dịch của từ 来禽青李 trong tiếng Việt
来禽青李
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | l | ai | thanh sắc |
来禽青李 (Danh từ)
【lái qín qīng lǐ】
01
Tên văn phẩm (别称):指晋代王羲之的《与蜀郡守朱书帖》的别名,因开头有“青李来禽”句而得名。
晋王羲之《与蜀郡守朱书帖》的别称。因其首有“青李来禽”,故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来禽青李
lái
来
qín
禽
qīng
青
lǐ
李
Các từ liên quan
来下
来不及
来世
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
- Bính âm:
- 【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
- Các biến thể:
- 來, 逨, 𧼛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俫
錸
䋱
萊
庲
涞
㥎
騋
莱
婡
䧒
徕
枀
梪
椗
㭘
㭝
檀
栻
柏
槂
梣
樤
榃
助
斘
帊
厏
𠇽
吥
连
邻
尫
杔
卤
何
原来
起来
本来
出来
将来
从来
过来
后来
回来
未来
