Bản dịch của từ 来章 trong tiếng Việt

来章

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

来章 (Danh từ)

lái zhāng
01

Bài thơ/bài văn người khác gửi tới; tác phẩm gửi đến (Hán Việt: lai chương — chương nghĩa là bài văn)

寄或送来的诗篇文章。指别人的诗文。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来章

lái

zhāng

Các từ liên quan

来下
来不及
来世
章丹
章举
章书
章亥
章京
来
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
來, 逨, 𧼛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép