Bản dịch của từ 来索 trong tiếng Việt
来索
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | l | ai | thanh sắc |
来索 (Danh từ)
【lái suǒ】
01
Tên gọi kép chỉ hai viên quan khét tiếng thời Đường: Lái (来俊臣) và Tắc (索元礼) — hai kẻ quan lại tàn bạo, chuyên dùng hà khắc
唐代酷吏来俊臣﹑索元礼的并称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来索
lái
来
suǒ
索
Các từ liên quan
来下
来不及
来世
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
- Bính âm:
- 【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
- Các biến thể:
- 來, 逨, 𧼛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俫
錸
䋱
萊
庲
涞
㥎
騋
莱
婡
䧒
徕
枀
梪
椗
㭘
㭝
檀
栻
柏
槂
梣
樤
榃
助
斘
帊
厏
𠇽
吥
连
邻
尫
杔
卤
何
原来
起来
本来
出来
将来
从来
过来
后来
回来
未来
