Bản dịch của từ 来者可追 trong tiếng Việt
来者可追
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | l | ai | thanh sắc |
来者可追 (Thành ngữ)
【lái zhě kě zhuī】
01
Quá khứ không cứu được nhưng còn kịp với những việc sắp tới; việc đã qua không thể挽回, việc tới vẫn có thể bù đắp/đuổi kịp (Hán–Việt: lai giả khả truy — “người đến có thể đuổi kịp”).
可追:可以补救。过去的事已无法挽回,但是未来的事还来得及赶上。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来者可追
lái
来
zhě
者
kě
可
zhuī
追
Các từ liên quan
来下
来不及
来世
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
可丁可卯
可不
可不是
可不的
追书
追云
追云逐电
追亘
追亡
- Bính âm:
- 【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
- Các biến thể:
- 來, 逨, 𧼛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俫
錸
䋱
萊
庲
涞
㥎
騋
莱
婡
䧒
徕
枀
梪
椗
㭘
㭝
檀
栻
柏
槂
梣
樤
榃
助
斘
帊
厏
𠇽
吥
连
邻
尫
杔
卤
何
原来
起来
本来
出来
将来
从来
过来
后来
回来
未来
