Bản dịch của từ 来芳 trong tiếng Việt

来芳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

来芳 (Danh từ)

lái fāng
01

Danh tiếng tốt trong tương lai; tiếng thơm để lại sau này (tương tự “danh tiếng hậu thế”)

将来的美誉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来芳

lái

fāng

Các từ liên quan

来下
来不及
来世
芳兰
来
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
來, 逨, 𧼛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép