Bản dịch của từ 来苏之望 trong tiếng Việt

来苏之望

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

来苏之望 (Danh từ)

lái sū zhī wàng
01

Hy vọng được phục hồi, phục sinh sau đau khổ; tia hy vọng cho việc nghỉ dưỡng, hồi phục (Hán-Việt: lai + tô/tu → trở lại được an phục)

苏:苏息。从疾苦中获得休养生息的希望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来苏之望

lái

zhī

wàng

Các từ liên quan

来下
来不及
来世
苏东坡
苏丹
苏丹人
之个
之乎者也
之任
之前
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
来
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
來, 逨, 𧼛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép