Bản dịch của từ 来著 trong tiếng Việt

来著

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

来著 (Danh từ)

lái zhù
01

Ấy nhỉ; đấy nhỉ; kia mà; à (trợ từ chỉ việc đã từng xảy ra). 助詞, 表示曾經發生過什么事情. 你剛才說什么來著?vừa rồi anh nói cái gì ấy nhỉ?他去年冬天還回家來著. mùa đông năm ngoái anh ấy còn về nhà kia mà.你忘記小時候爸爸怎么教導咱們來著. em quên rồi sao, lúc nhỏ bố dạy chúng ta thế nào à.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来著

lái

zhù

来
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
來, 逨, 𧼛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép