Bản dịch của từ 来谕 trong tiếng Việt
来谕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | l | ai | thanh sắc |
来谕 (Danh từ)
【lái yù】
01
Đến báo/đến nói rõ (đến truyền đạt lời nhắc nhở, cảnh cáo hoặc giải thích) — cũng viết là “来喻”
1.亦作“来喻”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kính xưng dùng trong thư từ để gọi người gửi thư (lời xưng hô kính trọng khi trả lời/ đề cập tới người viết thư)
2.对别人来信的敬称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来谕
lái
来
yù
谕
Các từ liên quan
来下
来不及
来世
谕义
谕令
谕劝
谕单
谕告
- Bính âm:
- 【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
- Các biến thể:
- 來, 逨, 𧼛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俫
錸
䋱
萊
庲
涞
㥎
騋
莱
婡
䧒
徕
枀
梪
椗
㭘
㭝
檀
栻
柏
槂
梣
樤
榃
助
斘
帊
厏
𠇽
吥
连
邻
尫
杔
卤
何
原来
起来
本来
出来
将来
从来
过来
后来
回来
未来
