Bản dịch của từ 来踪去路 trong tiếng Việt

来踪去路

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

来踪去路 (Tính từ)

lái zōng qù lù
01

Dấu vết đi lại; nơi đã đi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来踪去路

lái

zōng

Các từ liên quan

来下
来不及
来世
踪兆
踪响
踪尘
踪影
踪由
去世
去事
去任
去伪存真
去位
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
来
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
來, 逨, 𧼛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép