Bản dịch của từ 来踪去迹 trong tiếng Việt

来踪去迹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

来踪去迹 (Danh từ)

lái zōng qù jì
01

Dấu vết ra vào

事情的来龙去脉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dấu vết đi lại

人的动作痕迹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dấu vết (lịch sử) của ai đó

(图)某人的历史

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来踪去迹

lái

zōng

Các từ liên quan

来下
来不及
来世
踪兆
踪响
踪尘
踪影
踪由
去世
去事
去任
去伪存真
去位
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
来
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
來, 逨, 𧼛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép