Bản dịch của từ 来辟 trong tiếng Việt

来辟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

来辟 (Danh từ)

lái pì
01

Tên riêng (chỉ người: Triều đại hoặc họ Lại/Lại?), cổ ngữ chỉ 'lai vương, lai triều' — nghĩa lịch sử, ít dùng; giữ nguyên như danh từ riêng trong thư tịch cổ

1.来王,来朝。

Ví dụ
02

Các vị vua sau này, các hoàng đế tương lai (ám chỉ các vị hoàng đế sau này)

2.后世君王。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来辟

lái

Các từ liên quan

来下
来不及
来世
辟世
辟举
辟书
辟人
来
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
來, 逨, 𧼛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép