Bản dịch của từ 来迟 trong tiếng Việt
来迟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | l | ai | thanh sắc |
来迟 (Danh từ)
【lái chí】
01
Đến muộn; chậm đến (dùng trong ngữ cảnh văn học/古文, gợi ý nỗi tiếc thương vì đến quá trễ)
汉武帝为李夫人所作诗中之辞。李夫人少而夭卒,汉武帝思念不已。方士少翁言能致其神。令帝居帐,遥望见好女如李夫人之貌。帝益悲感,为作诗曰:“是邪,非邪?立而望之,偏何姗姗其来迟。”见《汉书.外戚传上.孝武李夫人》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来迟
lái
来
chí
迟
Các từ liên quan
来下
来不及
来世
迟久
- Bính âm:
- 【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
- Các biến thể:
- 來, 逨, 𧼛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俫
錸
䋱
萊
庲
涞
㥎
騋
莱
婡
䧒
徕
枀
梪
椗
㭘
㭝
檀
栻
柏
槂
梣
樤
榃
助
斘
帊
厏
𠇽
吥
连
邻
尫
杔
卤
何
原来
起来
本来
出来
将来
从来
过来
后来
回来
未来
