Bản dịch của từ 来飨 trong tiếng Việt

来飨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

来飨 (Động từ)

lái xiǎng
01

Mời mọi người đến ăn, đến thưởng thức (chủ yếu được thấy bằng văn bản và các bài phát biểu kính trọng)

见“来享”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来飨

lái

xiǎng

Các từ liên quan

来下
来不及
来世
飨会
飨劳
飨告
飨国
飨士
来
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
來, 逨, 𧼛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép