Bản dịch của từ 来龙 trong tiếng Việt

来龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

来龙 (Danh từ)

lái lóng
01

Nguồn gốc của 'long mạch' (đường thế núi như hình rồng); nơi khởi sinh, nguồn đến của dải núi theo phong thủy

1.旧时堪舆家以山势为龙,称其起伏绵亘的姿态为龙脉。来龙,指龙脉的来源。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nguồn gốc, xuất xứ (của sự việc, sự vật); nơi phát sinh

2.泛指事物的来源。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来龙

lái

lóng

Các từ liên quan

来下
来不及
来世
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
来
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
來, 逨, 𧼛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép