Bản dịch của từ 来龙儿 trong tiếng Việt

来龙儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

来龙儿 (Danh từ)

lái lóng ér
01

Tiền bạc thu vào; khoản thu nhập (thường chỉ tiền vào túi, lợi tức)

指银钱的进项。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来龙儿

lái

lóng

ér

Các từ liên quan

来下
来不及
来世
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
来
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
來, 逨, 𧼛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép