Bản dịch của từ 来龙去脉 trong tiếng Việt

来龙去脉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

来龙去脉 (Danh từ)

lái lóng qù mài
01

Ngọn nguồn, đầu đuôi của một việc (tất cả nguyên nhân và kết quả); gốc tích rõ ràng (Hán-Việt: lai long khứ mạch để nhớ hình ảnh núi sông).

本指山脉的走势和去向。现比喻一件事的前因后果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来龙去脉

lái

lóng

mài

Các từ liên quan

来下
来不及
来世
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
去世
去事
去任
去伪存真
去位
脉书
脉候
脉冲
脉动
脉动电流
来
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
來, 逨, 𧼛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép