Bản dịch của từ 杨业 trong tiếng Việt
杨业
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
杨业 (Danh từ)
【yáng yè】
01
Gia đình chiến binh nổi tiếng của triều đại nhà Tống (khoảng thế kỷ thứ 10 sau Công nguyên), chống lại quân Liêu 遼 | 辽 và bảo vệ nhà Tống
Famous Song dynasty family of warriors (c. 10th century AD), resisted the Liao 遼|辽 and defended the Song
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên người, một nhân vật lịch sử nổi tiếng trong văn học Trung Quốc.
The subject of the popular fiction Yang Saga 楊家將|杨家将
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨业
yáng
杨
yè
业
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 楊
- Hình thái radical:
- ⿰,木,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禓
崵
洋
䖹
烊
暘
婸
㬕
鴹
劷
羏
旸
樣
椸
朿
杺
槎
榧
杘
柎
棅
楰
栍
榷
𠘼
㑅
返
免
补
肑
㭄
鸡
䧂
伻
𠖾
𠀩
杨梅
杨桃
杨柳
杨树
白杨
杨坚
杨炯
杨举
杨帆
杨姓
