Bản dịch của từ 杨刘体 trong tiếng Việt
杨刘体
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
杨刘体 (Danh từ)
【yáng liú tǐ】
01
Một thể thơ cổ (thể Tây昆) thời Tống sơ, lấy phong cách của nhà thơ Yang Yi (杨亿) và Liu Jun (刘筠) làm đại biểu; phong cách trang nhã, thanh lịch, mang tính khuôn phép
即西昆体。宋初以杨亿﹑刘筠等为代表的一派诗体。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨刘体
yáng
杨
liú
刘
tǐ
体
Các từ liên quan
杨业
杨令公
刘三妹
刘三姐
刘仙掌
体上
体二
体亮
体亲
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 楊
- Hình thái radical:
- ⿰,木,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禓
崵
洋
䖹
烊
暘
婸
㬕
鴹
劷
羏
旸
樣
椸
朿
杺
槎
榧
杘
柎
棅
楰
栍
榷
𠘼
㑅
返
免
补
肑
㭄
鸡
䧂
伻
𠖾
𠀩
杨梅
杨桃
杨柳
杨树
白杨
杨坚
杨炯
杨举
杨帆
杨姓
