Bản dịch của từ 杨叛儿 trong tiếng Việt
杨叛儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
杨叛儿 (Danh từ)
【yáng pàn ér】
01
Tên một bài ca Tây曲 trong nhạc phủ (một bài đồng dao/khúc dân ca cổ Trung Quốc), vốn là đồng dao trẻ con, về sau trở thành tên điệu/chương mục âm nhạc; gợi nhớ nhân vật truyền thuyết (杨旻) liên quan.
乐府西曲歌名。本为童谣。相传南朝齐隆昌时,女巫之子杨旻随母入内宫,长大后,为何后所宠。当时童谣云:“杨婆儿,共戏来。”讹传为“杨伴儿”﹑“杨叛儿”,并演变而为西曲歌的乐曲之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨叛儿
yáng
杨
pàn
叛
ér
儿
Các từ liên quan
杨业
杨令公
叛乱
叛亡
叛人
叛党
叛军
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 楊
- Hình thái radical:
- ⿰,木,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禓
崵
洋
䖹
烊
暘
婸
㬕
鴹
劷
羏
旸
樣
椸
朿
杺
槎
榧
杘
柎
棅
楰
栍
榷
𠘼
㑅
返
免
补
肑
㭄
鸡
䧂
伻
𠖾
𠀩
杨梅
杨桃
杨柳
杨树
白杨
杨坚
杨炯
杨举
杨帆
杨姓
