Bản dịch của từ 杨妃粉 trong tiếng Việt
杨妃粉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
杨妃粉 (Danh từ)
【yáng fēi fěn】
01
Một loại bột đất truyền thuyết dùng để bôi dưỡng ẩm, làm mịn da (theo cổ thư nói về 'mỹ dung' của phi tần)
传说为一种可润泽肌肤的粉状土。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨妃粉
yáng
杨
fēi
妃
fěn
粉
Các từ liên quan
杨业
杨令公
妃偶
妃匹
妃合
妃呼豨
妃妾
粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 楊
- Hình thái radical:
- ⿰,木,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禓
崵
洋
䖹
烊
暘
婸
㬕
鴹
劷
羏
旸
樣
椸
朿
杺
槎
榧
杘
柎
棅
楰
栍
榷
𠘼
㑅
返
免
补
肑
㭄
鸡
䧂
伻
𠖾
𠀩
杨梅
杨桃
杨柳
杨树
白杨
杨坚
杨炯
杨举
杨帆
杨姓
