Bản dịch của từ 杨妃茶 trong tiếng Việt

杨妃茶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

杨妃茶 (Danh từ)

yáng fēi chá
01

Tên một giống hoa trà (山茶花) — giống trà hoa có hoa, thường dùng làm tên cây/hoa

山茶花品种名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨妃茶

yáng

fēi

chá

Các từ liên quan

杨业
杨令公
妃偶
妃匹
妃合
妃呼豨
妃妾
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
杨
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép