Bản dịch của từ 杨子津 trong tiếng Việt

杨子津

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

杨子津 (Danh từ)

yáng zǐ jīn
01

Tên địa danh/điểm đò (杨子渡), xưa gọi bến đò Yangzi; '' đồng âm/đồng dạng với '' (dời, giương)

即杨子渡。杨,通“扬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨子津

yáng

zi

jīn

Các từ liên quan

杨业
杨令公
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
杨
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép