Bản dịch của từ 杨子渡 trong tiếng Việt

杨子渡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

杨子渡 (Danh từ)

yáng zǐ dù
01

Tên cổ của một bến/đò (cổ trấn) — bến Yangzi ở ven sông trước kia, xưa ở bờ bắc Trường Giang, là cửa ngõ vượt sông sang Jingkou; nay đã lui xa bờ, chỉ thông tới kênh đào

古津渡名。在今江苏省邗江南有杨子桥,古时在长江北岸,由此南渡京口,为江滨要津。今距江已远,仅通运河。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨子渡

yáng

zi

Các từ liên quan

杨业
杨令公
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
渡口
渡场
渡头
杨
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép