Bản dịch của từ 杨守仁 trong tiếng Việt
杨守仁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
杨守仁 (Danh từ)
【yáng shǒu rén】
01
Dương Thủ Nhân (thế kỷ 16), học giả thời nhà Minh
杨守仁(16世纪),明代学者
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dương Thủ Nhân (1912–2005), nhà khoa học nông nghiệp của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
杨守仁(1912-2005),中国农业科学家
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨守仁
yáng
杨
shǒu
守
rén
仁
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 楊
- Hình thái radical:
- ⿰,木,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禓
崵
洋
䖹
烊
暘
婸
㬕
鴹
劷
羏
旸
樣
椸
朿
杺
槎
榧
杘
柎
棅
楰
栍
榷
𠘼
㑅
返
免
补
肑
㭄
鸡
䧂
伻
𠖾
𠀩
杨梅
杨桃
杨柳
杨树
白杨
杨坚
杨炯
杨举
杨帆
杨姓
