Bản dịch của từ 杨岐 trong tiếng Việt

杨岐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

杨岐 (Danh từ)

yáng qí
01

Ngã đường; lầm đường lạc lối (chỉ con đường sai, hướng đi sai) — Hán Việt: Dương Kỳ, dùng trong thành ngữ/ý nói “歧途

谓歧途。喻错误的道路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨岐

yáng

Các từ liên quan

杨业
杨令公
岐伯
岐出
岐出岐入
岐周
岐婆
杨
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép