Bản dịch của từ 杨执戟 trong tiếng Việt

杨执戟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

杨执戟 (Danh từ)

yáng zhí jǐ
01

Tên gọi khác của Hán nhà văn Dương Ung (杨雄) — gọi dùng trong văn cổ (chỉ Dương Ung, nhân vật lịch sử)

汉扬雄的别称。杨,通“扬”。语本三国魏曹植《与杨德祖书》“昔杨子云先朝执戟之臣耳,犹称壮夫不为也。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨执戟

yáng

zhí

Các từ liên quan

杨业
杨令公
执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
戟决
戟刺
戟卫
戟吏
戟吻
杨
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép