Bản dịch của từ 杨朱泣岐 trong tiếng Việt
杨朱泣岐
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
杨朱泣岐 (Thành ngữ)
【yáng zhū qì qí】
01
Thường được dẫn làm điển tích, diễn tả nỗi buồn lo trước đường đời gập ghềnh, e sợ lạc lối hoặc nỗi lưu luyến khi đứng trước ngã rẽ.
常引作典故,用来表达对世道崎岖,担心误入歧途的感伤忧虑,或在歧路的离情别绪。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨朱泣岐
yáng
杨
zhū
朱
qì
泣
qí
岐
Các từ liên quan
杨业
杨令公
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
泣下如雨
泣下沾襟
泣不可仰
泣不成声
泣别
岐伯
岐出
岐出岐入
岐周
岐婆
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 楊
- Hình thái radical:
- ⿰,木,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禓
崵
洋
䖹
烊
暘
婸
㬕
鴹
劷
羏
旸
樣
椸
朿
杺
槎
榧
杘
柎
棅
楰
栍
榷
𠘼
㑅
返
免
补
肑
㭄
鸡
䧂
伻
𠖾
𠀩
杨梅
杨桃
杨柳
杨树
白杨
杨坚
杨炯
杨举
杨帆
杨姓
