Bản dịch của từ 杨朱路 trong tiếng Việt

杨朱路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

杨朱路 (Danh từ)

yáng zhū lù
01

Chỉ chung con đường phân nhánh; lối rẽ, ngã rẽ (hình ảnh ẩn dụ cho đường đời phân ly)

泛指歧路﹑分别的路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨朱路

yáng

zhū

Các từ liên quan

杨业
杨令公
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
杨
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép