Bản dịch của từ 杨朱陌 trong tiếng Việt

杨朱陌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

杨朱陌 (Danh từ)

yáng zhū mò
01

Xưng danh địa danh cổ: xem '杨朱路' (tên đường hoặc tên chỗ, ít gặp)

见“杨朱路”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨朱陌

yáng

zhū

Các từ liên quan

杨业
杨令公
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
陌上人
陌上儿
陌上桑间
陌上歌
杨
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép