Bản dịch của từ 杨枝肘 trong tiếng Việt

杨枝肘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

杨枝肘 (Danh từ)

yáng zhī zhǒu
01

Một thuật ngữ Nho gia (từ cổ) chỉ tình trạng người bị bệnh; về sau dùng khái quát để chỉ người mắc bệnh, ốm yếu (nghĩa cổ)

《庄子.至乐》:“支离叔与滑介叔观于冥伯之丘,昆仑之虚,黄帝之所休。俄而柳生其左肘,其意蹶蹶然恶之。”郭庆藩集释引郭嵩焘曰:“柳,瘤字,一声之转。”后因以“杨枝肘”泛指人生病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨枝肘

yáng

zhī

zhǒu

Các từ liên quan

杨业
杨令公
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
肘后
肘后方
肘子
肘弯
肘手炼足
杨
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép