Bản dịch của từ 杨枝鱼 trong tiếng Việt

杨枝鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

杨枝鱼 (Danh từ)

yáng zhī yú
01

Cá chìa vôi

见〖海龙〗2.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨枝鱼

yáng

zhī

Các từ liên quan

杨业
杨令公
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
杨
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép