Bản dịch của từ 杨柳梦 trong tiếng Việt

杨柳梦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

杨柳梦 (Danh từ)

yáng liǔ mèng
01

Giấc mộng về hoa bồ đề/bông liễu (nghĩa bóng chỉ giấc mộng phù du, hư ảo); tương tự '杨花梦' — mộng phù hoa

即杨花梦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨柳梦

yáng

liǔ

mèng

Các từ liên quan

杨业
杨令公
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
杨
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép