Bản dịch của từ 杨柳歌 trong tiếng Việt

杨柳歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

杨柳歌 (Danh từ)

yáng liǔ gē
01

Tên một/歌名杨柳曲》,即与杨柳有关的民歌或曲子常见于古代诗歌戏曲曲目),字面意为柳树之歌”。

见“杨柳曲”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨柳歌

yáng

liǔ

Các từ liên quan

杨业
杨令公
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
杨
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép