Bản dịch của từ 杨柳细 trong tiếng Việt

杨柳细

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

杨柳细 (Thành ngữ)

yáng liǔ xì
01

Cụm từ trong câu đố/điểm nhấn của tục ngữ nói về eo (thắt lưng) — ám chỉ “eo thon, nhỏ” hoặc phần cuối của câu đố (thuật ngữ trong '歇后语').

腰的歇后语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨柳细

yáng

liǔ

Các từ liên quan

杨业
杨令公
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
杨
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép