Bản dịch của từ 杨柳腰 trong tiếng Việt

杨柳腰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

杨柳腰 (Danh từ)

yáng liǔ yāo
01

Eo thon như cây liễu — miêu tả eo người (thường là phụ nữ) mảnh mai, uốn cong mềm mại

1.形容女子苗条的腰肢。

Ví dụ
02

Danh xưng cổ để chỉ eo thon, nhất là hình tượng eo của thiếu nữ (mượn từ câu thơ Đường, chỉ kỹ nữ Tiền Đường 'Tiểu Mạn' / 'Tiểu Man' của Bạch Cư Dị)

2.唐白居易《不能忘情吟》序:“樱桃樊素口,杨柳小蛮腰。”后借指唐白居易歌妓小蛮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨柳腰

yáng

liǔ

yāo

Các từ liên quan

杨业
杨令公
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
杨
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép