Bản dịch của từ 杨柳鞭 trong tiếng Việt

杨柳鞭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

杨柳鞭 (Danh từ)

yáng liǔ biān
01

Cái roi làm bằng cành liễu; truyền thống xưa: bẻ liễu làm roi khi đi du xuân

柳树枝做的马鞭。折柳作鞭为古代春游的一种习俗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨柳鞭

yáng

liǔ

biān

Các từ liên quan

杨业
杨令公
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
鞭不及腹
鞭丝
鞭丝帽影
鞭击
杨
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép