Bản dịch của từ 杨桃 trong tiếng Việt

杨桃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

杨桃 (Danh từ)

yáng táo
01

Quả khế

常绿乔木,羽状复叶,卵形或椭圆形,开白色或紫红色钟形小花。浆果也叫杨桃,椭圆形,有五棱,成熟后黄色,可食

Ví dụ
02

Quả kiwi; quả dương đào

猕猴桃的别称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨桃

yáng

táo

Các từ liên quan

杨业
杨令公
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
杨
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép