Bản dịch của từ 杨氏干涉实验 trong tiếng Việt
杨氏干涉实验
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
杨氏干涉实验 (Danh từ)
【yáng shì gān shè shí yàn】
01
Thí nghiệm giao thoa của Thomas Young (thí nghiệm hai khe), minh chứng tính sóng của ánh sáng và dùng để đo bước sóng ánh sáng; thường gọi ngắn là “thí nghiệm Young”.
英国物理学家托马斯·杨所做的光的干涉实验。1802年他用如图所示方式,让太阳光通过小孔s(以后改用狭缝),射出的光又通过相邻两小孔s_1和s_2,由这两小孔射出的光在其后的屏ac上因光的干涉而形成明暗相间条纹。该实验不仅证明了光的波动性,还可用以测定光的波长。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨氏干涉实验
yáng
杨
shì
氏
gān
干
shè
涉
shí
实
yàn
验
Các từ liên quan
杨业
杨令公
氏号
氏姓
氏族
氏胄
干与
干丐
干世
干丝
涉世
涉世未深
涉事
涉人
涉俗
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 楊
- Hình thái radical:
- ⿰,木,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禓
崵
洋
䖹
烊
暘
婸
㬕
鴹
劷
羏
旸
樣
椸
朿
杺
槎
榧
杘
柎
棅
楰
栍
榷
𠘼
㑅
返
免
补
肑
㭄
鸡
䧂
伻
𠖾
𠀩
杨梅
杨桃
杨柳
杨树
白杨
杨坚
杨炯
杨举
杨帆
杨姓
