Bản dịch của từ 杨沟 trong tiếng Việt

杨沟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

杨沟 (Danh từ)

yáng gōu
01

Tên riêng: chỉ con kênh (ống thoát nước) ở Trường An (长安) thời xưa — thường gọi là “dẫn nước, mương” của triều đình

1.指长安御沟。

Ví dụ
02

Xã/ thôn tên riêng ở miền Thiểm Bắc (Mễ Chiết huyện Yangjia / cụ thể: Yangjia gōu, 杨家沟 thuộc huyện Mễ Chiết, tỉnh Thiểm Tây)

2.指陕北米脂县杨家沟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨沟

yáng

gōu

Các từ liên quan

杨业
杨令公
沟中之瘠
沟中瘠
沟垒
杨
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép